judge advocate

judge advocate

A judge advocate reviews legal documents at a military base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan pháp trong quân đội: "judge advocate" một sĩ quan tham mưu, đóng vai trò cố vấn pháp cho một chỉ huy quân sự. Người này trách nhiệm tư vấn về các vấn đề luật quân sự, tham gia vào các phiên tòa quân sự đảm bảo tính hợp pháp trong các hoạt động của quân đội.
    • Sĩ quan trực thuộc Tổng chưởng lý quân đội: "judge advocate" cũng chỉ một sĩ quan được bổ nhiệm phục vụ dưới quyền của Tổng chưởng lý quân đội (Judge Advocate General), thường làm việc trong hệ thống tòa án quân sự.
dụ sử dụng
  • (Sĩ quan pháp đã tư vấn cho chỉ huy về tính hợp pháp của chiến dịch.)
  • (Một sĩ quan pháp đã được phân công cho phiên tòa quân sự để đảm bảo một phiên xét xử công bằng.)
  • ( ấy đã phục vụ như một sĩ quan pháp trong quân đội suốt mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a judge advocate": làm việc với tư cách sĩ quan pháp .

    • He was appointed to serve as a judge advocate in the military district. (Ông ấy được bổ nhiệm làm sĩ quan pháp trong quân khu.)
  • "Judge Advocate General" (JAG): Tổng chưởng lý quân đội, người đứng đầu hệ thống pháp quân sự.

    • The Judge Advocate General oversees all legal matters in the armed forces. (Tổng chưởng lý quân đội giám sát tất cả các vấn đề pháp trong lực lượng trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Judge Advocate General (danh từ riêng): Tổng chưởng lý quân đội, chức vụ cao nhất trong hệ thống pháp quân sự.
  • JAG (viết tắt): thường dùng để chỉ Judge Advocate General hoặc nhân viên pháp quân đội nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Legal advisor (quân sự): cố vấn pháp (trong quân đội).
  • Military lawyer: luật sư quân sự.
  • Court-martial officer: sĩ quan tòa án quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "judge advocate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "judge advocate".

Từ chứa "judge advocate"